Nghĩa của từ "wait in line" trong tiếng Việt
"wait in line" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wait in line
US /weɪt ɪn laɪn/
UK /weɪt ɪn laɪn/
Thành ngữ
xếp hàng, chờ đợi
to stand in a queue and wait for your turn
Ví dụ:
•
We had to wait in line for an hour to get tickets.
Chúng tôi phải xếp hàng một giờ để mua vé.
•
Please wait in line patiently for your turn.
Vui lòng xếp hàng kiên nhẫn chờ đến lượt.